pissed off
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tức giận, bực mình, khó chịu: "pissed off" diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi ai đó cảm thấy bị kích động đến mức mất kiên nhẫn hoặc nổi giận vì một điều gì đó gây khó chịu, thường là do hành động hoặc lời nói của người khác. Đây là một từ lóng, mang tính thông tục và có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực sự tức giận khi phát hiện ra họ đã nói dối cô ấy.)
- (Tôi rất bực mình vì những sự chậm trễ liên tục trong dự án này.)
- (Anh ấy nổi giận sau khi bị phớt lờ hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pissed off at/about something": tức giận vì điều gì đó cụ thể.
- They are pissed off about the new company policy. (Họ tức giận về chính sách mới của công ty.)
- "to get pissed off": trở nên tức giận (thường là đột ngột).
- Don't get pissed off so easily; it's just a minor mistake. (Đừng dễ nổi giận như vậy; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pissed (adj, lóng): say rượu (ở Anh) hoặc tức giận (ở Mỹ). "Pissed off" chỉ mang nghĩa tức giận.
- Piss someone off (cụm động từ): làm ai đó tức giận.
- His constant complaining really pisses me off. (Việc than phiền liên tục của anh ta thực sự làm tôi tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Angry: tức giận (trang trọng hơn).
- Annoyed: bực mình (nhẹ hơn).
- Irritated: khó chịu, cáu kỉnh.
- Furious: cực kỳ tức giận (mạnh hơn).
- Upset: buồn bã, khó chịu (có thể bao gồm cả cảm xúc buồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Piss off (động từ, lóng): bỏ đi, cút đi (thường dùng như một mệnh lệnh thô tục).
- Just piss off and leave me alone! (Cút đi và để tôi yên!)
- Piss about/around (lóng): làm việc vô ích, lãng phí thời gian.
- Stop pissing around and get to work! (Đừng có lãng phí thời gian nữa, hãy bắt tay vào việc!)
Thành ngữ liên quan
- To be as pissed off as a wet hen: cực kỳ tức giận (thành ngữ không trang trọng).
- When he saw the damage, he was as pissed off as a wet hen. (Khi nhìn thấy thiệt hại, anh ta cực kỳ tức giận.)
- To be pissed off to the max: tức giận đến tột độ.
- After the argument, she was pissed off to the max. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tức giận đến tột độ.)